gallus gallus

gallus gallus

A red jungle fowl, Gallus gallus, forages for seeds on the forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gà rừng đỏ: "gallus gallus" tên khoa học của loài gà rừng đỏ (còn gọi là gà rừng châu Á), một loài chim hoang dã nguồn gốc từ Đông Nam Á, được coi tổ tiên của nhà ( nuôi lấy thịt trứng).
    • nhà: Trong một số ngữ cảnh, "gallus gallus" cũng được dùng để chỉ nhà (domestic fowl) loài này được cho đã được thuần hóa từ gà rừng đỏ.
dụ sử dụng
  • (Gà rừng đỏ, tên khoa học gallus gallus, tổ tiên của tất cả các loại nhà.)
  • (Gallus gallus thường được tìm thấy trong các khu rừngĐông Nam Á.)
  • ( nhà (gallus gallus) được nuôi để lấy cả thịt trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại khoa học: "gallus gallus" tên nhị thức (binomial name) trong hệ thống phân loại sinh học, thuộc chi Gallus (gà rừng), họ Phasianidae (trĩ). Từ "gallus" trong tiếng Latinh có nghĩa "gà trống".
  • Trong nghiên cứu di truyền: Loài này được nghiên cứu rộng rãi vai trò quan trọng trong việc tìm hiểu quá trình thuần hóa động vật.
    • The genome of gallus gallus has been fully sequenced to study domestication. (Bộ gen của gallus gallus đã được giải mã hoàn chỉnh để nghiên cứu quá trình thuần hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Gallus (n): Tên chi, chỉ nhóm gà rừng nói chung.
    • The genus Gallus includes several species of junglefowl. (Chi Gallus bao gồm một số loài gà rừng.)
  • Gallus gallus domesticus (n): Phân loài nhà, dạng đã được thuần hóa từ gallus gallus hoang dã.
    • Gallus gallus domesticus is the most common bird species in the world. (Gallus gallus domesticus loài chim phổ biến nhất trên thế giới.)
  • Red junglefowl (n): Tên thông thường bằng tiếng Anh của gallus gallus (gà rừng đỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Gà rừng đỏ: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • nhà: Trong ngữ cảnh thuần hóa, "gallus gallus" có thể đồng nghĩa với " nuôi" (domestic chicken).
Các cụm từ liên quan
  • Gallus gallus bankiva: Một phân loài của gà rừng đỏ, thường được coi tổ tiên trực tiếp của nhà.
  • Gallus gallus jabouillei: Một phân loài khác, phân bốTrung Quốc Việt Nam.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "gallus gallus" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt, đây tên khoa học chuyên ngành.)